아무 단어나 입력하세요!

"cabriolet" in Vietnamese

cabrioletxe mui trần

Definition

Cabriolet là loại xe hơi có mui có thể gập lại hoặc tháo rời, giúp xe có thể dùng như xe mui trần hoặc mui kín. Từ này cũng từng chỉ xe ngựa nhỏ, nhưng ngày nay chủ yếu dùng cho oto mui trần.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp thường dùng từ "xe mui trần" hơn là "cabriolet"; "cabriolet" thấy nhiều trên quảng cáo xe hoặc tên mẫu xe sang. Hiếm khi dùng để chỉ xe ngựa lịch sử.

Examples

He bought a red cabriolet for the summer.

Anh ấy đã mua một chiếc **cabriolet** màu đỏ cho mùa hè.

The roof of a cabriolet can be folded down.

Mái của **cabriolet** có thể được gập xuống.

A classic cabriolet is popular at car shows.

Một chiếc **cabriolet** cổ điển rất được ưa chuộng tại các hội chợ xe hơi.

I love driving my cabriolet with the top down on sunny days.

Tôi thích lái **cabriolet** khi mở mui vào những ngày nắng.

That old movie features a beautiful vintage cabriolet.

Bộ phim cũ đó có một chiếc **cabriolet** cổ điển tuyệt đẹp.

Many luxury brands now offer a cabriolet version of their cars.

Nhiều thương hiệu xe sang nay đã có phiên bản **cabriolet** cho các mẫu xe của họ.