아무 단어나 입력하세요!

"cabled" in Vietnamese

được nối cápkết nối bằng dây cáp

Definition

Chỉ vật gì đó được kết nối hoặc truyền bằng dây cáp như điện, internet, hoặc thông tin gửi qua điện báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hạ tầng, để phân biệt với 'không dây'. Có thể gặp trong văn cảnh lịch sử về điện báo.

Examples

The whole building is cabled for internet access.

Toàn bộ toà nhà đã được **nối cáp** để có internet.

These cameras are cabled to a central security system.

Những camera này **kết nối bằng cáp** với hệ thống an ninh trung tâm.

The old message was cabled to London overnight.

Tin nhắn cũ đã được **gửi bằng điện báo** tới London trong đêm.

All our offices are now fully cabled, so internet problems are rare.

Tất cả văn phòng của chúng tôi hiện đã **nối cáp** đầy đủ nên rất hiếm khi gặp sự cố internet.

The live broadcast was cabled directly from the stadium to the network.

Buổi phát sóng trực tiếp đã được **truyền bằng cáp** trực tiếp từ sân vận động tới đài truyền hình.

For better speed, my computer is always cabled instead of using Wi-Fi.

Để tốc độ tốt hơn, máy tính của tôi luôn **kết nối bằng dây cáp** thay vì Wi-Fi.