아무 단어나 입력하세요!

"cabbies" in Vietnamese

tài xế taxi

Definition

Đây là cách gọi thân mật cho những người lái taxi, nhất là ở thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cabbies' là cách nói thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, và chỉ những người lái taxi truyền thống, không phải tài xế công nghệ.

Examples

Most cabbies know the fastest routes in the city.

Hầu hết các **tài xế taxi** đều biết những tuyến đường nhanh nhất trong thành phố.

The cabbies waited outside the train station for customers.

Các **tài xế taxi** đứng đợi khách bên ngoài nhà ga.

Many cabbies work late at night.

Nhiều **tài xế taxi** làm việc muộn vào ban đêm.

Some cabbies love to chat with their passengers, while others stay quiet.

Một số **tài xế taxi** thích trò chuyện với khách, trong khi những người khác lại im lặng.

The city’s cabbies went on strike for better pay last month.

Các **tài xế taxi** trong thành phố đã đình công tháng trước để đòi lương cao hơn.

You can always find a few cabbies near the main square, even late at night.

Bạn luôn có thể tìm thấy vài **tài xế taxi** gần quảng trường chính, kể cả vào đêm muộn.