"bylaws" in Vietnamese
Definition
Điều lệ là bộ quy tắc mà một tổ chức tự đặt ra để quản lý hoạt động của mình, như cách tổ chức họp, bầu cử hoặc trách nhiệm của thành viên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Điều lệ' dùng trong các tổ chức, câu lạc bộ hay công ty, không dùng cho luật pháp của nhà nước. Thường được nhắc đến là 'điều lệ công ty', 'điều lệ hiệp hội'…
Examples
The club follows strict bylaws for all its meetings.
Câu lạc bộ tuân thủ **điều lệ** nghiêm ngặt trong tất cả các cuộc họp.
Our homeowners’ association’s bylaws require annual elections.
**Điều lệ** của ban quản lý khu dân cư yêu cầu tổ chức bầu cử hàng năm.
You should read the bylaws before joining the committee.
Bạn nên đọc **điều lệ** trước khi tham gia ban.
The board updated the bylaws to allow online meetings.
Ban quản trị đã cập nhật **điều lệ** để cho phép họp trực tuyến.
If you don’t follow the bylaws, you might lose your membership.
Nếu bạn không tuân theo **điều lệ**, bạn có thể bị mất tư cách thành viên.
Let’s check the bylaws before we make any decisions.
Hãy kiểm tra **điều lệ** trước khi đưa ra quyết định.