"by trade" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc chuyên môn chính của ai đó, đặc biệt khi họ làm công việc khác hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường theo sau danh từ nghề nghiệp: 'bố tôi theo nghề bác sĩ'. Mang tính trang trọng hoặc cổ điển nhẹ; nhấn mạnh nền tảng nghề nghiệp khác với việc làm hiện tại.
Examples
She is a doctor by trade.
Cô ấy là bác sĩ **theo nghề**.
My father is a mechanic by trade.
Bố tôi là thợ máy **theo nghề**.
He became a teacher, but he is an artist by trade.
Anh ấy trở thành giáo viên, nhưng **theo nghề** lại là nghệ sĩ.
I'm a scientist by trade, but these days I work in sales.
Tôi là nhà khoa học **theo nghề**, nhưng hiện làm việc trong lĩnh vực bán hàng.
You’d never guess he’s an engineer by trade after seeing his paintings!
Nhìn tranh của anh ấy, bạn sẽ không đoán được anh ấy **theo nghề** là kỹ sư!
Most of us are writers by trade, but some also dabble in photography.
Phần lớn chúng tôi là nhà văn **theo nghề**, nhưng một số cũng làm nhiếp ảnh.