아무 단어나 입력하세요!

"by the week" in Vietnamese

theo tuần

Definition

Dùng khi một việc gì đó được tính theo tuần, như trả tiền, thuê hay làm công việc trong mỗi tuần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với công việc, thuê nhà, dịch vụ ('paid by the week', 'rented by the week'). Trang trọng hơn 'per week'. Không dùng cho đơn vị ngày hoặc tháng. Hay xuất hiện trong quảng cáo, hợp đồng.

Examples

The apartment is rented by the week.

Căn hộ được cho thuê **theo tuần**.

She gets paid by the week at her job.

Cô ấy được trả lương **theo tuần** ở chỗ làm.

You can buy the gym membership by the week.

Bạn có thể mua thẻ tập gym **theo tuần**.

We rented a beach house by the week for our vacation.

Chúng tôi thuê một căn nhà biển **theo tuần** cho kỳ nghỉ.

Is your salary paid by the week or by the month?

Lương của bạn được trả **theo tuần** hay **theo tháng**?

Some hotels let you book a room by the week if you’re staying longer.

Một số khách sạn cho phép bạn đặt phòng **theo tuần** nếu ở lâu hơn.