아무 단어나 입력하세요!

"by the hour" in Vietnamese

tính theo giờ

Definition

Một dịch vụ hoặc công việc được tính tiền theo từng giờ riêng biệt, không phải theo ngày hoặc tuần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong công việc, dịch vụ hoặc kinh doanh khi trả tiền hoặc tính phí. Thường đi với các cụm như 'paid by the hour', 'charged by the hour'. Không dùng để nói về thời lượng (dùng 'for hours' nếu muốn chỉ thời gian kéo dài).

Examples

They paid the babysitter by the hour.

Họ trả tiền cho người giữ trẻ **tính theo giờ**.

Parking is charged by the hour here.

Ở đây, phí đậu xe được tính **theo giờ**.

The lawyer works by the hour.

Luật sư làm việc **tính theo giờ**.

Our meeting room can be rented by the hour.

Phòng họp của chúng tôi có thể thuê **tính theo giờ**.

The cleaning service charges by the hour, not by the job.

Dịch vụ dọn dẹp tính phí **theo giờ**, không phải theo công việc.

Taxi drivers in this city don't go by the hour; they use the meter.

Tài xế taxi ở thành phố này không tính **theo giờ**; họ dùng đồng hồ tính tiền.