"by myself" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm việc gì đó mà không có ai giúp đỡ, chỉ có chính mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn nói khi nói về việc đi du lịch, ăn uống hoặc làm việc một mình. Nhấn mạnh sự độc lập, không nhầm với 'myself' chỉ đại từ phản thân.
Examples
I went to the park by myself.
Tôi đã đi công viên **một mình**.
I did my homework by myself.
Tôi đã tự làm bài tập về nhà **một mình**.
Sometimes I eat dinner by myself.
Đôi khi tôi ăn tối **một mình**.
I like traveling by myself because I can do whatever I want.
Tôi thích đi du lịch **một mình** vì tôi có thể làm bất cứ điều gì mình muốn.
Can you believe I fixed the car by myself?
Bạn có tin tôi đã tự sửa xe **một mình** không?
On weekends, I enjoy spending time by myself just reading or listening to music.
Cuối tuần, tôi thích dành thời gian **một mình**, chỉ để đọc sách hoặc nghe nhạc.