"by mistake" in Vietnamese
nhầmvô ý
Definition
Khi bạn làm điều gì đó mà không cố ý, chỉ do vô tình.
Usage Notes (Vietnamese)
'nhầm' hay dùng sau động từ; không nên dùng ở đầu câu. Phân biệt với 'cố ý' (on purpose).
Examples
I sent the email to the wrong person by mistake.
Tôi đã gửi email cho nhầm người **nhầm**.
She broke the cup by mistake.
Cô ấy đã làm vỡ cái cốc **nhầm**.
He called me by mistake last night.
Anh ấy đã gọi cho tôi tối qua **nhầm**.
Sorry, I grabbed your bag by mistake.
Xin lỗi, tôi đã cầm nhầm túi của bạn **nhầm**.
You deleted the file by mistake? No worries, I have a backup.
Bạn đã xóa file đó **nhầm** à? Đừng lo, tôi có bản sao lưu.
I think I sent that message to the group chat by mistake. Oops!
Tôi nghĩ mình đã gửi tin nhắn đó vào nhóm chat **nhầm** rồi. Ôi!