아무 단어나 입력하세요!

"by coincidence" in Vietnamese

tình cờngẫu nhiên

Definition

Khi một việc xảy ra hoàn toàn do ngẫu nhiên, không có sự sắp đặt hay liên kết nào, gọi là 'tình cờ'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc viết. Có thể thay bằng 'ngẫu nhiên', nhưng thường không dùng đầu câu.

Examples

We met by coincidence at the store.

Chúng tôi gặp nhau ở cửa hàng **tình cờ**.

She found her lost keys by coincidence.

Cô ấy tìm thấy chìa khóa bị mất **tình cờ**.

The two books have similar covers by coincidence.

Hai cuốn sách đó có bìa giống nhau **tình cờ**.

I ran into my old friend downtown by coincidence.

Tôi đã gặp lại bạn cũ của mình ở trung tâm thành phố **tình cờ**.

Do you believe they both got the same gift by coincidence?

Bạn có tin rằng họ đều nhận được cùng một món quà **tình cờ** không?

My flight was delayed, and by coincidence, so was hers.

Chuyến bay của tôi bị hoãn, và **tình cờ**, chuyến của cô ấy cũng vậy.