"by chance" in Vietnamese
Definition
Một việc xảy ra mà không được dự định trước, thường là bất ngờ hoặc do may mắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'by chance' thường dùng để nói về sự việc bất ngờ, không có sự chủ ý; khác với 'by accident', nó còn nhấn mạnh yếu tố may mắn hoặc duyên số.
Examples
I met her by chance at the supermarket.
Tôi đã gặp cô ấy **tình cờ** ở siêu thị.
He found the old photo by chance.
Anh ấy đã tìm thấy bức ảnh cũ **tình cờ**.
Did you hear about the news by chance?
Bạn có nghe về tin tức đó **tình cờ** không?
We ran into each other by chance on the street after years apart.
Sau nhiều năm xa cách, chúng tôi đã **tình cờ** gặp lại nhau trên phố.
Do you think we could have met by chance anywhere else?
Bạn có nghĩ chúng ta có thể đã gặp nhau **tình cờ** ở nơi nào khác không?
It was by chance that I found my lost keys behind the couch.
Tôi đã tìm thấy chùm chìa khóa bị mất phía sau ghế sofa **tình cờ**.