아무 단어나 입력하세요!

"by a whisker" in Vietnamese

suýt soátsát nút

Definition

Một việc xảy ra chỉ với một chút cách biệt nhỏ, suýt nữa thì không xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật, thường là các cuộc thi hoặc tình huống suýt thành công/thất bại. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He won the race by a whisker.

Anh ấy đã thắng cuộc đua **suýt soát**.

The team avoided losing by a whisker.

Đội đã tránh được thất bại **sát nút**.

She caught the bus by a whisker.

Cô ấy bắt kịp xe buýt **sát nút**.

We managed to finish the project deadline by a whisker.

Chúng tôi đã kịp hoàn thành dự án đúng hạn **sát nút**.

I almost missed my flight, but made it by a whisker.

Tôi suýt lỡ chuyến bay, nhưng đã tới kịp **sát nút**.

That car missed us by a whisker—we were so lucky!

Chiếc xe đó suýt nữa đã tông vào chúng tôi—chúng tôi **sát nút** mới thoát!