아무 단어나 입력하세요!

"buy out" in Vietnamese

mua lại toàn bộ

Definition

Mua toàn bộ hoặc phần lớn cổ phần trong một công ty để kiểm soát hoàn toàn công ty đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh như 'mua lại đối tác'. 'Buyout' cũng được dùng làm danh từ. Không nhầm với 'buy up', nghĩa là mua hết một loại hàng hóa.

Examples

They want to buy out their partner and run the company alone.

Họ muốn **mua lại toàn bộ** phần của đối tác và tự điều hành công ty.

The big company plans to buy out its competitor next year.

Công ty lớn lên kế hoạch sẽ **mua lại toàn bộ** đối thủ vào năm sau.

He offered to buy out all the other owners.

Anh ấy đã đề nghị **mua lại toàn bộ** phần của tất cả các đồng sở hữu khác.

It took months to buy out the family business, but now it's all his.

Phải mất mấy tháng mới **mua lại toàn bộ** công ty gia đình, nhưng giờ nó hoàn toàn thuộc về anh ấy.

Startups often hope a big firm will eventually buy them out.

Các startup thường hy vọng một công ty lớn sẽ **mua lại toàn bộ** họ trong tương lai.

The board voted to buy out the minority shareholders last quarter.

Ban giám đốc đã biểu quyết **mua lại toàn bộ** cổ phần của các cổ đông thiểu số trong quý trước.