아무 단어나 입력하세요!

"buy a round" in Vietnamese

bao một vòng đồ uống cho mọi người

Definition

Tại quán bar hoặc sự kiện xã hội, bạn trả tiền cho đồ uống của tất cả mọi người trong nhóm. Mỗi người thường lần lượt bao lượt cho cả nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật ở quán bar, chủ yếu là cho đồ uống (không dùng cho món ăn). Mọi người thường lần lượt thực hiện 'buy a round'. Không dùng khi nói về tràng pháo tay ('round of applause').

Examples

It's my turn to buy a round for everyone.

Đến lượt tôi **bao một vòng đồ uống** cho mọi người rồi.

He loves to buy a round when he is at the bar.

Anh ấy rất thích **bao một vòng đồ uống** khi ở quán bar.

Who wants to buy a round next?

Ai muốn **bao một vòng đồ uống** tiếp theo?

Let's all stay for one more drink, and I'll buy a round.

Hãy ở lại uống thêm một ly nữa nhé, tôi sẽ **bao một vòng đồ uống**.

She surprised us by suddenly deciding to buy a round for the whole bar.

Cô ấy đã khiến chúng tôi bất ngờ khi đột nhiên **bao một vòng đồ uống** cho cả quán bar.

If you buy a round, don't forget my usual drink!

Nếu bạn **bao một vòng đồ uống**, đừng quên đồ uống quen của tôi nhé!