"buttonholes" in Vietnamese
Definition
Khuy áo là lỗ nhỏ trên vải được làm ra để cài nút áo, thường được may viền chắc chắn để không bị rách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, như 'khuy áo trên áo sơ mi'. Một số cụm từ: 'may khuy áo', 'khuy áo gọn gàng'. Không nhầm lẫn với thiết bị 'buttonholer'."
Examples
This shirt has seven buttonholes.
Chiếc áo sơ mi này có bảy **khuy áo**.
Please sew the buttonholes on my coat.
Làm ơn may **khuy áo** cho áo khoác của tôi.
The buttonholes on your dress are very neat.
Các **khuy áo** trên váy của bạn rất gọn gàng.
I can't fasten this; the buttonholes are too small.
Tôi không thể cài được; **khuy áo** quá nhỏ.
All the buttonholes on my shirt are fraying after many washes.
Tất cả các **khuy áo** trên áo sơ mi của tôi đều bị sờn sau nhiều lần giặt.
If you want your blazer to look sharp, get the buttonholes stitched professionally.
Nếu muốn áo khoác của bạn trông chỉnh chu, hãy nhờ thợ may chuyên nghiệp làm **khuy áo**.