아무 단어나 입력하세요!

"buttinsky" in Vietnamese

người hay xen vào chuyện người khác

Definition

Chỉ người thường xuyên xen vào chuyện của người khác hoặc cuộc trò chuyện mà không được mời. Từ này thường mang sắc thái chê bai nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng, dùng để nói một cách nhẹ nhàng phê phán ai đó hay 'xen vào' ('busybody', 'meddler'). Đừng dùng cho trường hợp can thiệp cần thiết hay chính thức.

Examples

Nobody likes a buttinsky at a meeting.

Không ai thích một **người hay xen vào chuyện người khác** trong cuộc họp.

Ugh, don't be such a buttinsky—this really isn't your business.

Ôi, đừng làm **người hay xen vào chuyện người khác** như thế này—chuyện này không liên quan đến bạn đâu.

He has a reputation for being the office buttinsky—always poking his nose in.

Anh ấy nổi tiếng là **người hay xen vào chuyện người khác** ở công ty—lúc nào cũng chen vào đủ chuyện.

If you're tired of being called a buttinsky, try listening more and talking less.

Nếu bạn mệt mỏi vì bị gọi là **người hay xen vào chuyện người khác**, hãy thử lắng nghe nhiều hơn và nói ít lại.

Don't be a buttinsky and let them talk.

Đừng làm **người hay xen vào chuyện người khác**, hãy để họ nói chuyện.

My brother is such a buttinsky. He always joins my calls.

Em trai tôi đúng là một **người hay xen vào chuyện người khác**. Nó luôn tham gia các cuộc gọi của tôi.