아무 단어나 입력하세요!

"butt out" in Vietnamese

đừng xía vàođừng can thiệp

Definition

Nói với ai đó đừng xen vào chuyện không liên quan đến họ. Cách nói này khá thân mật và có thể hơi thô lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, nghe khá gay gắt. Phù hợp dùng với bạn bè thân thiết, không dùng với người lạ.

Examples

"Butt out! This isn't your problem."

**Đừng xía vào**! Đây không phải chuyện của bạn.

Please butt out of our conversation.

Vui lòng **đừng xía vào** cuộc trò chuyện của chúng tôi.

Tom always tries to butt out when we argue, but we don't want his advice.

Tom luôn cố gắng **không xía vào** mỗi khi chúng tôi cãi nhau, nhưng chúng tôi không muốn nghe lời khuyên của anh ấy.

"Hey, could you just butt out? This is between me and Sarah."

“Này, làm ơn **đừng xía vào** đi được không? Đây là chuyện giữa tôi và Sarah.”

"If I were you, I'd just butt out and let them handle it."

Nếu là tôi, tôi sẽ chỉ **không xía vào** và để họ tự giải quyết.

"I'm going to butt out now—good luck with your plans!"

Giờ tôi sẽ **không xía vào** nữa—chúc các bạn may mắn với kế hoạch nhé!