아무 단어나 입력하세요!

"busy work" in Vietnamese

công việc để cho bận rộnviệc làm cho có

Definition

Những việc được giao chỉ để ai đó trông có vẻ bận rộn nhưng thật ra không mang lại giá trị thiết thực nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp khi phàn nàn về việc làm mang tính hình thức, không thực sự hữu ích. “just busy work” dùng khi công việc chỉ tốn thời gian.

Examples

The teacher gave us busy work to do when she was absent.

Khi cô giáo vắng mặt, chúng tôi được giao **công việc để cho bận rộn**.

Filing old papers felt like busy work.

Sắp xếp giấy tờ cũ giống như **công việc để cho bận rộn**.

I don't want to do busy work; I want a real project.

Tôi không muốn làm **công việc để cho bận rộn**, tôi muốn một dự án thật sự.

My boss keeps piling on busy work every Friday afternoon just to keep us at our desks.

Cứ chiều thứ Sáu là sếp lại giao thêm **công việc để cho bận rộn** chỉ để chúng tôi ngồi ở bàn làm việc.

Sometimes homework feels like nothing but busy work.

Nhiều khi bài tập về nhà chỉ là **công việc để cho bận rộn** mà thôi.

It's frustrating to spend hours on busy work instead of learning something new.

Thật bực khi phải dành hàng giờ cho **công việc để cho bận rộn** thay vì học được điều gì mới.