아무 단어나 입력하세요!

"business as usual" in Vietnamese

mọi việc như bình thườnghoạt động như thường lệ

Definition

Cụm từ này diễn đạt việc mọi thứ vẫn diễn ra như thường lệ dù gặp sự cố hay thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật, thường nói sau sự cố hoặc thay đổi lớn. Lưu ý cách diễn đạt này đôi khi mang ý không thay đổi, có thể tích cực hoặc tiêu cực tuỳ vào bối cảnh.

Examples

After the storm, it was business as usual at the school.

Sau cơn bão, trường học lại **mọi việc như bình thường**.

Even during repairs, the store is business as usual.

Dù đang sửa chữa, cửa hàng vẫn **hoạt động như thường lệ**.

It's business as usual at the factory today.

Hôm nay ở nhà máy **mọi việc như bình thường**.

The power outage was fixed quickly, so it was back to business as usual.

Sự cố mất điện được xử lý nhanh, nên mọi thứ trở lại **bình thường**.

Despite the merger talks, employees insisted it was business as usual.

Dù có tin đồn sáp nhập, nhân viên vẫn khẳng định rằng mọi thứ **vẫn như thường lệ**.

For politicians, it's often just business as usual, no matter what happens.

Đối với chính trị gia, dù có chuyện gì thì cũng chỉ là **mọi việc như bình thường**.