"bury the hatchet" in Vietnamese
Definition
Ngừng cãi vã hoặc xung đột với ai đó để trở lại thân thiện, hòa giải sau bất đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính thân mật, dùng cho các xung đột cá nhân, không dùng cho bối cảnh chính thức hoặc pháp lý.
Examples
After their argument, they decided to bury the hatchet.
Sau khi cãi nhau, họ quyết định **giảng hòa**.
It's time to bury the hatchet and start new.
Đã đến lúc **giảng hòa** và bắt đầu lại.
They promised to bury the hatchet after the meeting.
Họ hứa sẽ **giảng hòa** sau cuộc họp.
We finally managed to bury the hatchet and move past our differences.
Chúng tôi cuối cùng cũng **giảng hòa** và bỏ qua những khác biệt.
Why don't you two just bury the hatchet and be friends again?
Sao hai bạn không **giảng hòa** và làm bạn lại nhỉ?
It took a while, but my brother and I managed to bury the hatchet.
Phải mất một thời gian, nhưng tôi và anh trai đã **giảng hòa** được.