아무 단어나 입력하세요!

"burst out crying" in Vietnamese

bật khócòa khóc

Definition

Khi ai đó bất ngờ bắt đầu khóc vì cảm xúc mạnh như buồn bã hoặc thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong văn nói, áp dụng cho cả trẻ em và người lớn khi bất ngờ bật khóc vì không kiểm soát được. Tương tự 'burst into tears'.

Examples

After he lost his toy, he burst out crying.

Sau khi mất đồ chơi, cậu ấy **bật khóc**.

The baby burst out crying when she saw the doctor.

Em bé **òa khóc** khi gặp bác sĩ.

She burst out crying after hearing the bad news.

Nghe tin xấu xong, cô ấy đã **bật khóc**.

I tried to stay calm, but I just burst out crying in front of everyone.

Tôi cố giữ bình tĩnh nhưng lại **bật khóc** trước mọi người.

He held it together until the very end, then burst out crying.

Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh đến phút cuối, rồi **bật khóc**.

When her friend hugged her, she just couldn't help it and burst out crying.

Khi bạn ôm cô ấy, cô gần như không kìm được và **bật khóc**.