아무 단어나 입력하세요!

"burst in on" in Vietnamese

xông vào

Definition

Đi vào nơi nào đó hoặc một tình huống bất ngờ, thường làm gián đoạn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm động từ không trang trọng, thường dùng khi ai đó bất ngờ xông vào phòng, cuộc họp,... Có thể hàm ý sự bất lịch sự.

Examples

The teacher was upset when students burst in on her class.

Cô giáo đã khó chịu khi học sinh **xông vào** lớp học của cô.

I didn't mean to burst in on your phone call.

Tớ không định **xông vào** cuộc gọi của cậu đâu.

Please knock before you burst in on someone.

Làm ơn gõ cửa trước khi bạn **xông vào** phòng ai đó.

He tends to burst in on meetings without any warning.

Anh ấy thường **xông vào** các cuộc họp mà không báo trước.

Sorry to burst in on your dinner, but I need to talk urgently.

Xin lỗi đã **xông vào** bữa tối của bạn, nhưng mình cần nói chuyện gấp.

We were having a private moment when the kids burst in on us.

Chúng tôi đang có khoảnh khắc riêng tư thì lũ trẻ **xông vào**.