아무 단어나 입력하세요!

"bursar" in Vietnamese

kế toán trưởng (trường học)người quản lý tài chính (cơ sở giáo dục)

Definition

Người phụ trách quản lý tài chính và các vấn đề liên quan đến tiền bạc tại trường đại học hay cơ sở giáo dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường giáo dục như trường đại học. 'bursar's office' là phòng chịu trách nhiệm thu chi, không giống như 'treasurer' với phạm vi rộng hơn.

Examples

The bursar is responsible for collecting tuition fees.

**Kế toán trưởng** chịu trách nhiệm thu học phí.

You should bring your payment to the bursar's office.

Bạn nên mang khoản thanh toán đến văn phòng **kế toán trưởng**.

The university bursar explained the student loan process.

**Kế toán trưởng** của trường đại học đã giải thích quy trình vay vốn sinh viên.

I had to ask the bursar why my account still had a balance.

Tôi đã phải hỏi **kế toán trưởng** vì sao tài khoản của tôi vẫn còn số dư.

Don't forget—the deadline to pay at the bursar's office is this Friday.

Đừng quên—hạn cuối nộp tiền tại văn phòng **kế toán trưởng** là thứ Sáu này.

If you have questions about your bill, the bursar can help you sort it out.

Nếu bạn có thắc mắc về hóa đơn, **kế toán trưởng** sẽ giúp bạn giải quyết.