"burn off" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc dùng năng lượng để làm mất đi calo hoặc mỡ thừa trong cơ thể, hoặc khi sương mù, mây tan biến nhờ nhiệt độ tăng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chỉ dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, luyện tập ('burn off calories'), hoặc khí tượng khi sương mù nhờ nhiệt mà tan ('the fog burned off'). Không dùng cho việc đốt cháy vật dụng.
Examples
I go running to burn off extra calories.
Tôi chạy để **đốt cháy** lượng calo dư thừa.
The sun will burn off the morning fog.
Mặt trời sẽ làm sương mù buổi sáng **tan biến**.
He swims to burn off stress after work.
Anh ấy bơi để **đốt cháy** căng thẳng sau giờ làm việc.
We ate way too much—let's walk to burn off some of that pizza.
Chúng ta ăn nhiều quá—đi bộ một chút để **đốt cháy** bớt pizza nào.
The clouds should burn off by noon and it’ll be sunny.
Đến trưa, mây sẽ **tan biến** và trời sẽ có nắng.
I take the stairs at work to burn off a few extra calories each day.
Tôi đi cầu thang ở chỗ làm để **đốt cháy** thêm vài calo mỗi ngày.