아무 단어나 입력하세요!

"burn away" in Vietnamese

cháy hếtđốt cháy hoàn toàn

Definition

Bị lửa thiêu huỷ hoàn toàn hoặc biến mất; bị lửa tiêu huỷ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho vật (gỗ, nhà) hoặc cảm xúc ('burn away anger'). Thường xuất hiện trong văn kể chuyện, mô tả; nghĩa là cháy hết hoàn toàn.

Examples

The fire caused the old house to burn away.

Ngọn lửa khiến ngôi nhà cũ **cháy hết**.

All the paper will burn away if you leave it on the stove.

Tất cả giấy sẽ **cháy hết** nếu bạn để trên bếp.

The candle slowly burned away while we talked.

Cây nến đã **cháy hết** từ từ khi chúng tôi nói chuyện.

Eventually, all his anger just burned away.

Cuối cùng, mọi tức giận của anh ấy đều **tan biến như bị cháy hết**.

The documents burned away before anyone could read them.

Tài liệu đã **cháy hết** trước khi ai kịp đọc.

If you don't watch the campfire, it could burn away all the wood by morning.

Nếu bạn không để ý, lửa trại có thể **cháy hết** củi trước khi sáng.