아무 단어나 입력하세요!

"burked" in Vietnamese

giết lén (bằng cách làm ngạt thở)che giấu (thông tin, sự thật)

Definition

Giết ai đó một cách bí mật, thường bằng cách làm ngạt thở; hoặc ngăn không cho thông tin hay cuộc thảo luận bị lộ ra bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm, thường gặp trong văn học hoặc văn bản trang trọng. Thường dùng khi nhấn mạnh việc cố tình che giấu sự thật, thông tin ('burked the truth'), không dùng cho hành động thường ngày.

Examples

The scandal was burked by the officials.

Các quan chức đã **che giấu** vụ bê bối đó.

The truth about the case was burked for years.

Sự thật về vụ án bị **che giấu** trong nhiều năm.

They burked important evidence in court.

Họ đã **che giấu** bằng chứng quan trọng tại tòa án.

Whenever something big happens, it always seems to get burked somehow.

Mỗi khi có việc lớn xảy ra, dường như mọi thứ đều bị **che giấu** theo cách nào đó.

The company completely burked the negative reports about their product.

Công ty đã hoàn toàn **che giấu** các báo cáo tiêu cực về sản phẩm của họ.

The facts were burked so well, hardly anyone knew what really happened.

Các sự thật được **che giấu** kỹ đến mức hầu như không ai biết chuyện gì thực sự đã xảy ra.