아무 단어나 입력하세요!

"buried treasure" in Vietnamese

kho báu chôn giấu

Definition

Những vật có giá trị, thường là vàng, đá quý hoặc tiền, được giấu dưới đất hoặc ở nơi bí mật, thường xuất hiện trong các câu chuyện về cướp biển hay phiêu lưu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Buried treasure' dùng cả nghĩa đen (kho báu thật) lẫn nghĩa bóng (điều quý giá bị che giấu). Gắn với truyện cướp biển, phiêu lưu; ít dùng trong đời sống thực.

Examples

They dreamed of finding buried treasure on the island.

Họ mơ ước tìm thấy **kho báu chôn giấu** trên đảo.

The map showed the location of the buried treasure.

Bản đồ chỉ vị trí của **kho báu chôn giấu**.

The pirates hid the buried treasure under an old tree.

Bọn cướp biển giấu **kho báu chôn giấu** dưới gốc cây cổ thụ.

Some people call childhood memories a kind of buried treasure.

Một số người nói ký ức tuổi thơ là một kiểu **kho báu chôn giấu**.

He treated his grandmother’s recipes like buried treasure.

Anh ấy xem công thức nấu ăn của bà nội như một **kho báu chôn giấu**.

After years, the sunken ship’s buried treasure was finally discovered.

Sau nhiều năm, **kho báu chôn giấu** của con tàu đắm cuối cùng đã được phát hiện.