아무 단어나 입력하세요!

"burglarizing" in Vietnamese

đột nhập để trộm cắp

Definition

Hành động lén lút đột nhập vào một toà nhà, đặc biệt là nhà riêng hoặc doanh nghiệp, để trộm cắp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính pháp lý, dùng trong tin tức hoặc văn bản chính thức. Hằng ngày người ta thường nói 'đột nhập trộm cắp'. Không dùng cho các hành vi trộm cắp ngoài công trình.

Examples

He was caught burglarizing a store last night.

Anh ta bị bắt khi đang **đột nhập để trộm cắp** một cửa hàng đêm qua.

Police arrested two men for burglarizing houses in the area.

Cảnh sát bắt hai người đàn ông vì **đột nhập để trộm cắp** các ngôi nhà trong khu vực.

He admitted to burglarizing three apartments.

Anh ta đã thừa nhận **đột nhập để trộm cắp** ba căn hộ.

They were caught on camera burglarizing a house during the afternoon.

Họ bị quay lại khi đang **đột nhập để trộm cắp** một căn nhà vào buổi chiều.

He served time in prison for burglarizing several offices downtown.

Anh ta đã ngồi tù vì **đột nhập để trộm cắp** nhiều văn phòng ở trung tâm thành phố.

The police suspect he’s been burglarizing small businesses all month.

Cảnh sát nghi ngờ anh ta đã **đột nhập để trộm cắp** các doanh nghiệp nhỏ suốt tháng qua.