"buoys" in Vietnamese
Definition
Thiết bị nổi được đặt trên mặt nước để đánh dấu vị trí, cảnh báo hoặc hỗ trợ định hướng cho thuyền. Cũng có thể dùng làm thiết bị cứu hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc bơi lội. Các cụm phổ biến: 'life buoys' (phao cứu sinh), 'marker buoys' (phao định vị). Phát âm tiếng Anh khác nhau ở Anh và Mỹ.
Examples
The buoys in the lake show where it is safe to swim.
Các **phao hiệu** trên hồ cho biết nơi nào an toàn để bơi.
Fishermen attach their nets to buoys so they can find them later.
Ngư dân gắn lưới vào **phao hiệu** để tìm lại sau này.
Red and green buoys help ships follow the correct path.
Các **phao hiệu** màu đỏ và xanh lá giúp tàu đi đúng đường.
The storm washed several buoys far away from the harbor.
Cơn bão đã cuốn trôi một số **phao hiệu** xa khỏi cảng.
If you get tired, just swim over to one of the buoys and rest.
Nếu mệt, hãy bơi đến một trong các **phao hiệu** và nghỉ ngơi.
You can't anchor here—those buoys mean it's a restricted area.
Bạn không thể thả neo ở đây—những **phao hiệu** đó cho biết khu vực này bị hạn chế.