아무 단어나 입력하세요!

"buoyant" in Vietnamese

nổilạc quan

Definition

Có thể nổi trên nước hoặc không khí; cũng mô tả người hoặc điều gì đó vui vẻ, lạc quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng với cả nghĩa đen và nghĩa bóng, như 'buoyant mood', 'buoyant market'. Không dùng cho cảm xúc vui đơn giản, nên dùng 'vui vẻ'.

Examples

The boat is very buoyant and doesn't sink easily.

Chiếc thuyền này rất **nổi**, khó bị chìm.

She has a buoyant personality and makes everyone smile.

Cô ấy có tính cách rất **lạc quan** và khiến ai cũng vui vẻ.

Corks are very buoyant and float on water.

Nút bấc rất **nổi** và nổi trên mặt nước.

After winning the award, his mood was noticeably buoyant.

Sau khi nhận giải thưởng, tâm trạng của anh ấy trở nên **lạc quan** rõ rệt.

The stock market remained buoyant despite bad news.

Thị trường chứng khoán vẫn **lạc quan** dù có tin xấu.

Kids tend to be more buoyant after a holiday break.

Trẻ con thường **lạc quan** hơn sau kỳ nghỉ.