아무 단어나 입력하세요!

"buoy up" in Vietnamese

nâng lênđộng viên

Definition

Giúp một người hoặc vật nổi lên trên mặt nước, hoặc giúp ai đó cảm thấy tốt hơn về mặt tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (nổi trên nước) và nghĩa bóng (khích lệ, nâng đỡ tinh thần). Thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, hiếm khi dùng hàng ngày.

Examples

The life jacket will buoy up the child in the water.

Áo phao sẽ **nâng lên** đứa trẻ trên mặt nước.

Her kind words helped to buoy up my mood.

Những lời tử tế của cô ấy đã **động viên** tinh thần tôi.

Good news can buoy up a whole team.

Tin tốt có thể **nâng lên** tinh thần cả đội.

His friends did their best to buoy up his spirits during tough times.

Bạn bè của anh ấy đã cố gắng hết sức để **động viên** anh vượt qua thời gian khó khăn.

They hoped the new project would buoy up the company's reputation.

Họ hy vọng dự án mới sẽ **nâng cao** danh tiếng của công ty.

A little encouragement can really buoy up someone who's struggling.

Chỉ một chút khích lệ cũng có thể thực sự **động viên** ai đó đang gặp khó khăn.