아무 단어나 입력하세요!

"bunk off" in Vietnamese

trốn họctrốn làm

Definition

Bỏ học, bỏ làm hoặc tránh nhiệm vụ nào đó mà không xin phép, thường là để đi chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là với học sinh, sinh viên. Dùng với 'trốn học', 'trốn làm', không phù hợp cho tình huống trang trọng.

Examples

He decided to bunk off school to go to the cinema.

Cậu ấy quyết định **trốn học** để đi xem phim.

If you bunk off work, you might get into trouble.

Nếu bạn **trốn làm**, bạn có thể gặp rắc rối đấy.

Some students like to bunk off class on Fridays.

Một số sinh viên thích **trốn học** vào thứ Sáu.

Let’s bunk off this afternoon and go to the park.

Chiều nay mình **trốn** đi công viên chơi đi.

They used to bunk off all the time back in college.

Hồi còn đại học, họ **trốn học** liên tục.

She didn't want to bunk off, but her friends convinced her.

Cô ấy không muốn **trốn**, nhưng bạn bè đã thuyết phục cô ấy.