아무 단어나 입력하세요!

"bungler" in Vietnamese

người vụng vềngười hậu đậu

Definition

Người thường xuyên làm sai hoặc làm việc không tốt do thiếu kỹ năng hoặc không cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người vụng về' có sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng đùa vui hoặc chỉ trích nhẹ. Dùng trong các cụm như 'một người bungler hopeless'.

Examples

He is a bungler who always drops the ball at work.

Anh ấy là một **người vụng về** luôn làm hỏng việc ở chỗ làm.

A bungler should not be in charge of such an important job.

Một **người vụng về** thì không nên phụ trách công việc quan trọng như vậy.

Don’t be a bungler—double-check your answers.

Đừng làm **người vụng về**—hãy kiểm tra lại câu trả lời của bạn.

Everyone knows Mike is a bit of a bungler when it comes to fixing things.

Ai cũng biết Mike là một **người vụng về** trong chuyện sửa chữa.

"She tried to help, but she's such a bungler it made things worse," he laughed.

"Cô ấy cố giúp nhưng lại là một **người vụng về** nên mọi thứ càng tệ hơn," anh ta cười.

I wouldn’t trust a bungler like that with my car.

Tôi sẽ không giao xe mình cho một **người vụng về** như vậy.