아무 단어나 입력하세요!

"bundle of joy" in Vietnamese

thiên thần nhỏbé yêu

Definition

Cách gọi thân mật, trìu mến chỉ em bé sơ sinh, nhấn mạnh niềm vui mà em bé mang lại cho gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với em bé vừa sinh, bởi cha mẹ hoặc người thân. Đôi khi dùng cho thú cưng một cách thân mật, nhưng phần lớn chỉ nói về trẻ sơ sinh.

Examples

Their new bundle of joy arrived last week.

**Thiên thần nhỏ** mới của họ đã chào đời tuần trước.

Anna can't stop smiling at her little bundle of joy.

Anna không ngừng mỉm cười nhìn **bé yêu** nhỏ của mình.

Everyone brings gifts for the family’s new bundle of joy.

Mọi người đều mang quà cho **thiên thần nhỏ** mới của gia đình.

Congrats on your precious bundle of joy!

Chúc mừng **bé yêu** quý giá của bạn!

She posted a picture of her sleeping bundle of joy on social media.

Cô ấy đăng ảnh **bé yêu** đang ngủ lên mạng xã hội.

After months of waiting, their bundle of joy finally came home.

Sau nhiều tháng chờ đợi, cuối cùng **bé yêu** của họ đã về nhà.