"bulldoze" in Vietnamese
Definition
Dùng xe ủi để phá dỡ hoặc dọn sạch một vật gì đó; cũng dùng khi ai đó áp đặt ý kiến hoặc mong muốn của mình, không quan tâm đến người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Khi nói "bulldoze your way through" nghĩa là hành động mà không quan tâm ý kiến người khác, thường mang cảm giác tiêu cực.
Examples
The workers will bulldoze the old house tomorrow.
Công nhân sẽ **ủi** ngôi nhà cũ vào ngày mai.
They had to bulldoze trees to build the new road.
Họ phải **ủi** cây để xây con đường mới.
Don’t bulldoze your friends when you disagree.
Đừng **áp đặt** bạn bè khi bất đồng ý kiến.
City hall decided to bulldoze the old shopping center last month.
Tòa thị chính đã **ủi** trung tâm mua sắm cũ tháng trước.
He tried to bulldoze his ideas through the meeting, but no one agreed.
Anh ấy đã cố **áp đặt** ý kiến của mình trong cuộc họp, nhưng không ai đồng ý.
Sometimes you can't just bulldoze your way through problems—you have to listen.
Đôi khi bạn không thể chỉ **áp đặt** để vượt qua vấn đề—bạn phải lắng nghe.