"bulk up" in Vietnamese
Definition
Tăng cơ bắp và trở nên khỏe mạnh hơn thông qua ăn uống nhiều hơn và tập luyện, đặc biệt là tập tạ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hình hoặc thể thao, không dùng với đồ vật, chỉ dùng cho người hoặc động vật, chủ yếu nói về tăng cơ chứ không phải tăng cân chung.
Examples
He wants to bulk up before summer.
Anh ấy muốn **tăng cơ** trước mùa hè.
She is bulking up by lifting weights at the gym.
Cô ấy đang **tăng cơ** bằng cách tập tạ ở phòng gym.
Many athletes bulk up during the off-season.
Nhiều vận động viên **tăng cơ** trong mùa nghỉ.
I started eating more protein to bulk up for the football season.
Tôi đã bắt đầu ăn thêm protein để **tăng cơ** cho mùa bóng đá.
If you want to bulk up, you’ll need to eat a lot and train hard.
Nếu bạn muốn **tăng cơ**, bạn phải ăn nhiều và tập luyện chăm chỉ.
After a few months at the gym, he really started to bulk up.
Sau vài tháng ở phòng gym, anh ấy thật sự đã bắt đầu **tăng cơ**.