"bulbous" in Vietnamese
Definition
Có hình tròn, phình ra giống như củ. Thường dùng để miêu tả bộ phận thực vật, mũi, hoặc vật gì đó tròn và to ở đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính mô tả, không phải tiếng lóng. Thường dùng trong cụm 'bulbous nose' (mũi to, phình), 'bulbous plant roots' (rễ phình to). Không nên nhầm với 'bulky' hoặc 'bubbly'.
Examples
The flower has a bulbous base underground.
Hoa này có phần gốc **phình to** dưới mặt đất.
He has a bulbous nose.
Anh ấy có cái mũi **phình to**.
The tree’s roots are thick and bulbous.
Rễ cây này vừa to vừa **phình ra**.
Her cheeks became bulbous after the tooth surgery.
Sau phẫu thuật răng, má của cô ấy trở nên **phình to**.
Those old glass lamps had a bulbous shape at the bottom.
Những chiếc đèn thủy tinh cũ thường có đáy **phình to**.
The frog’s eyes look kind of bulbous at night.
Mắt con ếch trông hơi **phình ra** vào ban đêm.