아무 단어나 입력하세요!

"build into" in Vietnamese

tích hợp vàoxây dựng vào

Definition

Thêm một điều gì đó thành phần cố định hoặc thiết yếu của cái gì khác ngay từ khi thiết kế hay tạo ra. Thường dùng khi nói về việc thêm tính năng hoặc giá trị vào hệ thống/plans.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với từ như 'kế hoạch', 'hệ thống', mang nghĩa tích hợp ngay từ đầu chứ không phải bổ sung sau này, trang trọng hơn 'thêm vào'.

Examples

The safety features are built into the new car model.

Các tính năng an toàn đã được **tích hợp vào** mẫu xe mới.

They will build recycling bins into every office.

Họ sẽ **xây dựng thùng rác tái chế vào** mọi văn phòng.

Healthy habits should be built into our daily routines.

Thói quen lành mạnh nên được **tích hợp vào** thói quen hàng ngày của chúng ta.

Security is built into the software from the ground up.

Bảo mật đã được **xây dựng vào** phần mềm ngay từ đầu.

We need to build flexibility into our plans for unexpected changes.

Chúng ta cần **tích hợp sự linh hoạt vào** kế hoạch để phòng thay đổi bất ngờ.

Some costs are already built into the budget, so we can't remove them.

Một số chi phí đã được **tích hợp vào** ngân sách nên chúng ta không thể loại bỏ chúng.