아무 단어나 입력하세요!

"build character" in Vietnamese

rèn luyện nhân cáchxây dựng bản lĩnh

Definition

Vượt qua thử thách giúp con người phát triển phẩm chất như sự mạnh mẽ, trung thực và kiên cường.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi nói về phát triển bản thân hoặc vượt qua khó khăn; mang ý nghĩa rèn luyện bên trong chứ không chỉ nói về tính cách bẩm sinh.

Examples

Challenging times can build character.

Những thời điểm thử thách có thể **rèn luyện nhân cách**.

Losing a game can build character in children.

Thua một trò chơi có thể giúp trẻ **rèn luyện nhân cách**.

Doing hard work will help you build character.

Làm việc nặng sẽ giúp bạn **rèn luyện nhân cách**.

All those setbacks really built character for me.

Tất cả những thất bại ấy thực sự đã **rèn luyện nhân cách** cho tôi.

My parents always said chores would build character.

Bố mẹ tôi luôn nói làm việc nhà sẽ **rèn luyện nhân cách**.

Traveling alone teaches you a lot and definitely helps build character.

Đi du lịch một mình dạy cho bạn rất nhiều và chắc chắn giúp **rèn luyện nhân cách**.