"build around" in Vietnamese
Definition
Tạo ra một thứ gì đó, như một dự án hoặc kế hoạch, với một ý tưởng, người hoặc điều gì đó làm trung tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong công việc lẫn đời thường. Theo sau thường là ý tưởng trung tâm ('build around an idea'). Không dùng cho xây dựng vật lý, mà chỉ cách tổ chức, sắp xếp.
Examples
We will build around her leadership skills.
Chúng tôi sẽ **xoay quanh** kỹ năng lãnh đạo của cô ấy.
The story is built around a young hero.
Câu chuyện được **xây dựng dựa trên** một anh hùng trẻ tuổi.
Our plan is built around teamwork.
Kế hoạch của chúng tôi được **xoay quanh** làm việc nhóm.
They decided to build around their best player to win the game.
Họ quyết định **xây dựng đội quanh** cầu thủ xuất sắc nhất để giành chiến thắng.
The festival is built around local traditions and food.
Lễ hội được **xoay quanh** truyền thống và ẩm thực địa phương.
You'll need to build around what resources you have.
Bạn sẽ cần **xoay quanh** những tài nguyên mình có.