아무 단어나 입력하세요!

"bughouse" in Indonesian

nhà thương điên (từ lóng, xưa)điên (không trang trọng)bughouse (cờ bughouse)

Definition

'Bughouse' là từ lóng xưa chỉ bệnh viện tâm thần. Ngoài ra, còn chỉ tình trạng điên rồ, mất kiểm soát (theo nghĩa không trang trọng).

Usage Notes (Indonesian)

Từ này có thể mang hàm ý tiêu cực hoặc đùa cợt khi nói về bệnh tâm thần, nên tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng. ‘Bughouse chess’ là dạng chơi cờ vua đồng đội, rất nhanh.

Examples

He was sent to the bughouse after his breakdown.

Anh ấy đã bị đưa vào **nhà thương điên** sau khi suy sụp.

They say it's haunted near the old bughouse.

Người ta nói khu vực gần **nhà thương điên** cũ bị ma ám.

A movie was filmed inside the bughouse downtown.

Một bộ phim đã được quay trong **nhà thương điên** ở trung tâm.

Honestly, my job feels like a bughouse some days—total chaos!

Thật ra, có những ngày công việc của tôi như **nhà thương điên**—hỗn loạn hoàn toàn!

After being up for 48 hours, I felt totally bughouse.

Sau khi thức 48 giờ, tôi thấy mình hoàn toàn **điên**.

Let's play some bughouse—it's my favorite chess variant!

Chơi **bughouse** đi—đây là biến thể cờ mà tôi thích nhất!