아무 단어나 입력하세요!

"buggering" in Vietnamese

chọc tứcquấy rầyphá phách (tục, thô lỗ)

Definition

Từ lóng rất tục, chỉ việc chọc tức, làm phiền hoặc la cà phá phách. Ngoài ra, có thể mang nghĩa rất thô tục về tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không trang trọng và mang tính tục tĩu, chủ yếu trong tiếng Anh Anh. 'buggering about/around' là la cà, lãng phí thời gian. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Stop buggering me while I’m working.

Đừng **chọc tức** tôi khi tôi đang làm việc.

The kids are always buggering around instead of doing homework.

Bọn trẻ cứ **phá phách** chứ không chịu làm bài tập.

He got in trouble for buggering about during class.

Cậu ấy gặp rắc rối vì **phá phách** trong giờ học.

Can you stop buggering around and help me with this?

Bạn thôi **la cà** và giúp tôi làm cái này được không?

He’s been buggering about all day and hasn’t done a thing.

Anh ấy **la cà** cả ngày mà không làm được gì.

Oh, buggering hell, I forgot my keys!

Ôi, **mẹ kiếp**, tôi quên mất chìa khóa rồi!