아무 단어나 입력하세요!

"buggering" in Indonesian

quấy rầyphá pháchlàm phiền (tục, thô bạo)

Definition

Từ lóng cực kỳ thô bạo, dùng chỉ việc làm phiền, phá đám hoặc chơi bời vô bổ. Đôi khi còn mang nghĩa chỉ hành vi tình dục bị coi là thô tục.

Usage Notes (Indonesian)

Rất thô tục, chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết nếu hiểu rõ ngữ cảnh. 'Buggering about/around' mang nghĩa lang thang, làm việc vô bổ. Không hợp với tình huống trang trọng.

Examples

Stop buggering me while I’m working.

Tôi đang làm việc, đừng **quấy rầy** tôi nữa.

The kids are always buggering around instead of doing homework.

Lũ trẻ cứ luôn **phá phách** thay vì làm bài tập về nhà.

He got in trouble for buggering about during class.

Cậu ấy đã gặp rắc rối vì **phá phách** trong lớp.

Can you stop buggering around and help me with this?

Bạn thôi **phá phách** lại và giúp mình cái này được không?

He’s been buggering about all day and hasn’t done a thing.

Anh ấy đã **phá phách** suốt ngày mà không làm được việc gì.

Oh, buggering hell, I forgot my keys!

Ôi, **chết tiệt**, tôi quên mất chìa khóa rồi!