아무 단어나 입력하세요!

"bucko" in Vietnamese

anh bạn (thô lỗ)chàng trai (thách thức)

Definition

Từ lóng dùng để gọi một người đàn ông hoặc con trai với giọng hơi thách thức, cợt nhả hoặc cảnh cáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nam, ngữ điệu thường thô lỗ hoặc khiêu khích; giống từ "pal" nhưng mạnh hơn. Ít khi dùng với nữ.

Examples

Back off, bucko!

Tránh ra đi, **anh bạn**!

Watch your mouth, bucko.

Cẩn thận cái miệng của mình đấy, **anh bạn**.

Settle down, bucko.

Bình tĩnh lại đi, **anh bạn**.

You think you’re tough, bucko?

Mày nghĩ mày cứng rắn lắm hả, **anh bạn**?

Next time, mind your business, bucko.

Lần sau lo chuyện của mình thôi, **anh bạn**.

Alright, bucko, let’s see what you’ve got.

Được rồi, **anh bạn**, cho xem mày làm được gì nào.