"buckling" in Vietnamese
Definition
'Buckling' là hiện tượng một cấu trúc bị cong, biến dạng hoặc sụp đổ khi chịu áp lực lớn. Thường dùng trong kỹ thuật hoặc vật lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả hư hại lớn ở kết cấu (không dùng cho cong nhẹ). "Buckling under pressure" đôi khi mang nghĩa bóng chỉ sự chịu áp lực lớn.
Examples
The bridge showed signs of buckling after the earthquake.
Sau trận động đất, cây cầu xuất hiện dấu hiệu **uốn cong**.
Heavy snow caused the roof's buckling.
Tuyết dày đã gây ra **biến dạng** mái nhà.
If the wall starts buckling, it could collapse.
Nếu tường bắt đầu **uốn cong**, có thể nó sẽ sập.
His knees started buckling from exhaustion during the race.
Trong cuộc đua, đầu gối của anh ấy bắt đầu **rụng rời** vì kiệt sức.
The skyscraper is designed to resist buckling during strong winds.
Tòa nhà chọc trời được thiết kế để chống lại **biến dạng** khi có gió mạnh.
You could see the metal buckling under the weight.
Bạn có thể thấy kim loại đang **bị biến dạng** dưới sức nặng.