"buckle up" in Indonesian
Definition
Cụm từ dùng để nhắc nhở thắt dây an toàn khi đi xe, máy bay. Cũng dùng ẩn dụ để chỉ việc chuẩn bị tinh thần cho điều gì đó sắp xảy ra.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng lúc chuẩn bị đi xe hoặc máy bay. Nghĩa bóng dùng để động viên nhau chuẩn bị cho tình huống khó khăn. Không dùng khi nói về thắt lưng quần áo.
Examples
Please buckle up before the car starts moving.
Vui lòng **thắt dây an toàn** trước khi xe bắt đầu di chuyển.
Remember to buckle up on the plane.
Nhớ **thắt dây an toàn** khi đi máy bay nhé.
Kids, always buckle up!
Các bạn nhỏ, luôn luôn phải **thắt dây an toàn** nhé!
It's a tough year ahead, so buckle up!
Năm tới sẽ căng thẳng đấy, nên **chuẩn bị tinh thần** đi!
Everyone, buckle up—we're in for a bumpy ride.
Mọi người, **thắt dây an toàn**—sắp có đường xóc đấy.
You better buckle up—this movie gets crazy!
Bạn nên **chuẩn bị tinh thần**—bộ phim này sẽ rất điên đấy!