"bucket list" in Vietnamese
Definition
Đây là danh sách những điều bạn muốn làm, trải nghiệm hoặc đạt được trước khi chết.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho việc thường ngày, chỉ dùng cho mục tiêu lớn hoặc trải nghiệm đặc biệt. Thường gặp: 'trong bucket list của tôi', 'lập bucket list'.
Examples
I want to travel to Japan. It's on my bucket list.
Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản. Đó là trong **bucket list** của tôi.
She wrote skydiving on her bucket list.
Cô ấy đã ghi nhảy dù vào **bucket list** của mình.
Making a bucket list can help you plan your dreams.
Lập **bucket list** có thể giúp bạn lên kế hoạch cho những ước mơ của mình.
Swimming with dolphins is something I've always wanted on my bucket list.
Bơi cùng cá heo là điều tôi luôn muốn đưa vào **bucket list** của mình.
After crossing Europe off my bucket list, I'm already planning my next adventure.
Sau khi gạch châu Âu khỏi **bucket list** của mình, tôi đã lên kế hoạch cho cuộc phiêu lưu tiếp theo.
I never thought running a marathon would end up on my bucket list, but here we are!
Tôi không bao giờ nghĩ chạy marathon lại nằm trong **bucket list** của mình, nhưng giờ thì đây rồi!