아무 단어나 입력하세요!

"bucked" in Vietnamese

đá mạnh (con vật)chống đối (quy tắc)

Definition

'Bucked' chỉ việc động vật như ngựa hất mạnh chân, hoặc người cưỡng lại quy tắc, quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ngựa, bò khi hất ngã người cưỡi ('bucked him off'), hoặc nghĩa bóng chỉ sự chống đối ('bucked the trend'). Ít dùng ngoài hai nghĩa này.

Examples

The horse bucked as soon as I tried to ride it.

Ngay khi tôi cưỡi lên, con ngựa đã **đá mạnh**.

The angry bull bucked in the ring.

Con bò tót tức giận **đá mạnh** trong đấu trường.

She bucked the rules and wore jeans to the party.

Cô ấy **chống đối** quy tắc và mặc quần jean đến bữa tiệc.

He tried to stay on, but the horse bucked him off.

Anh ấy cố bám lấy, nhưng con ngựa đã **đá mạnh hất văng** anh xuống.

Investors bucked the trend and bought more stocks during the downturn.

Các nhà đầu tư đã **chống đối** xu hướng và mua thêm cổ phiếu dù thị trường lao dốc.

My dog bucked when I put the new collar on him, but he got used to it.

Con chó của tôi **đá mạnh** khi tôi đeo vòng cổ mới, nhưng rồi cũng quen.