아무 단어나 입력하세요!

"buccaneer" in Vietnamese

cướp biển buccaneerhải tặc (Caribbean)

Definition

Buccaneer chỉ những tên cướp biển chủ yếu hoạt động ở vùng biển Caribbean vào thế kỷ 17, thường tấn công tàu và khu định cư của Tây Ban Nha. Ngày nay cũng dùng để chỉ người dũng cảm, thích mạo hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Buccaneer' chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, sách vở hoặc khi nói về người liều lĩnh kiểu 'business buccaneer'. Ít gặp khi nói chuyện hàng ngày.

Examples

A buccaneer sailed across the Caribbean Sea.

Một **buccaneer** đã vượt biển Caribbean.

The story was about a famous buccaneer.

Câu chuyện nói về một **buccaneer** nổi tiếng.

A buccaneer attacked the Spanish colony.

Một **buccaneer** đã tấn công thuộc địa Tây Ban Nha.

He lived like a true buccaneer, always seeking adventure and fortune.

Anh ấy sống như một **buccaneer** thực thụ, luôn tìm kiếm phiêu lưu và kho báu.

Modern entrepreneurs are sometimes called "business buccaneers" for their bold ideas.

Các doanh nhân hiện đại đôi khi được gọi là 'business **buccaneers**' vì ý tưởng táo bạo của họ.

They dressed up as buccaneers for the costume party last night.

Họ đã hóa trang thành **buccaneers** trong bữa tiệc hóa trang tối qua.