아무 단어나 입력하세요!

"brush off" in Vietnamese

phớt lờbỏ qua

Definition

Nhanh chóng lờ đi hoặc không để ý đến ai đó hoặc điều gì đó, thường một cách thờ ơ hoặc thiếu thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong giao tiếp thân mật, thường nói về việc bỏ qua ý kiến, lời nói hoặc cảm xúc của ai đó. Không giống 'brush up' (trau dồi kỹ năng).

Examples

He tried to talk to her, but she brushed off his question.

Anh ấy cố nói chuyện với cô ấy, nhưng cô ấy **phớt lờ** câu hỏi của anh ấy.

My boss brushed off my idea during the meeting.

Sếp của tôi đã **phớt lờ** ý tưởng của tôi trong cuộc họp.

Don't brush off your problems, talk about them.

Đừng **phớt lờ** vấn đề của bạn, hãy nói về chúng.

She just brushed off all the criticism like it was nothing.

Cô ấy chỉ **phớt lờ** mọi sự chỉ trích như thể chẳng là gì cả.

Whenever I try to help, he just brushes me off.

Mỗi khi tôi cố giúp, anh ấy chỉ **phớt lờ** tôi.

"I tried to ask her out, but she totally brushed me off," he said.

"Tôi đã thử mời cô ấy đi chơi, nhưng cô ấy hoàn toàn **phớt lờ tôi**," anh ấy nói.